Saturday, Jan 28th

Last updateT3_DATE_FORMAT_LASTUPDATE

Profile

Layout

Direction

Menu Style

Cpanel
You are here:

E6 - INDEFINITE QUANTIFIERS: many/much, lots of/a lot of, some/any, (a) little/(a) few

1/- Many (nhiều): được dùng trước danh từ đếm được số nhiều.
Ex:
-   There are not many books on the table.
-   Her old school doesn't have many students.

 

Đọc thêm...
More:

E7 - "So" và "Too" trong câu đồng ý khẳng định

"So" and "Too" in affirmative agreements

"So" và "Too" được dùng để diễn tả ý muốn đồng ý, mang nghĩa khẳng định. "So" đứng đầu câu đồng ý khẳng định, "Too" đứng cuối câu.

More:

E8 - So sánh với “like”, “the same as” và “different from”

1/- Like (prep) + n/pron: giống như

Ex:   You should have done it like this.

2/- As (conj) + a clause: giống như

Ex:   You should have done it as I showed you.

More:

E9 - Mệnh đề phụ trạng ngữ chỉ kết quả

1/- Mệnh đề trạng ngữ dùng với “SO”: vì vậy, do đó

Ex: Hoa worked hard, so she passed her exam.

It was hot, so I turned on the air conditioner.

2/- Mệnh đề trạng ngữ dùng với “so/such...that”: ...đến nỗi mà...

More: